Linh Đẩu
← Lịch âm hôm nay

Lịch âm 1900 (năm Canh Tý)

Năm âm lịch 1900 là năm Canh Tý (con chuột), nạp âm Bích Thượng Thổ. Tết Nguyên Đán rơi vào thứ tư ngày 31/1/1900 dương lịch. Năm có tháng 8 nhuận, tổng cộng 13 tháng, 384 ngày.

Tết Nguyên Đán
Thứ tư, 31/1/1900
Tháng nhuận
Tháng 8 nhuận
Hết năm âm
18/2/1901 (ngày 30 tháng chạp)
Tết năm sau
Thứ ba, 19/2/1901

Các tháng âm lịch năm Canh Tý

Tháng đủ có 30 ngày, tháng thiếu có 29 ngày. Bấm vào ngày để xem giờ hoàng đạo, tuổi xung của ngày đó.

Tháng âmMùng 1Rằm (15)Số ngày
Tháng GiêngMậu Dần31/1/1900Thứ tư14/2/1900Thứ tư29thiếu
Tháng 2Kỷ Mão1/3/1900Thứ năm15/3/1900Thứ năm30đủ
Tháng 3Canh Thìn31/3/1900Thứ bảy14/4/1900Thứ bảy29thiếu
Tháng 4Tân Tỵ29/4/1900Chủ nhật13/5/1900Chủ nhật29thiếu
Tháng 5Nhâm Ngọ28/5/1900Thứ hai11/6/1900Thứ hai30đủ
Tháng 6Quý Mùi27/6/1900Thứ tư11/7/1900Thứ tư29thiếu
Tháng 7Giáp Thân26/7/1900Thứ năm9/8/1900Thứ năm30đủ
Tháng 8Ất Dậu25/8/1900Thứ bảy8/9/1900Thứ bảy30đủ
Tháng 8 (nhuận)Ất Dậu24/9/1900Thứ hai8/10/1900Thứ hai29thiếu
Tháng 9Bính Tuất23/10/1900Thứ ba6/11/1900Thứ ba30đủ
Tháng 10Đinh Hợi22/11/1900Thứ năm6/12/1900Thứ năm30đủ
Tháng 11Mậu Tý22/12/1900Thứ bảy5/1/1901Thứ bảy29thiếu
Tháng ChạpKỷ Sửu20/1/1901Chủ nhật3/2/1901Chủ nhật30đủ

Lễ tết âm lịch năm 1900

  • Tết Nguyên Đán1/1 âm31/1/1900Thứ tư
  • Mùng 2 Tết2/1 âm1/2/1900Thứ năm
  • Mùng 3 Tết3/1 âm2/2/1900Thứ sáu
  • Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)15/1 âm14/2/1900Thứ tư
  • Tết Hàn Thực3/3 âm2/4/1900Thứ hai
  • Giỗ Tổ Hùng Vương10/3 âm9/4/1900Thứ hai
  • Lễ Phật Đản15/4 âm13/5/1900Chủ nhật
  • Tết Đoan Ngọ5/5 âm1/6/1900Thứ sáu
  • Lễ Vu Lan15/7 âm9/8/1900Thứ năm
  • Tết Trung Thu15/8 âm8/9/1900Thứ bảy
  • Tết Trùng Cửu9/9 âm31/10/1900Thứ tư
  • Tết Thường Tân10/10 âm1/12/1900Thứ bảy
  • Ông Công Ông Táo23/12 âm11/2/1901Thứ hai

Lịch tính theo giờ Việt Nam (GMT+7). Lịch Trung Quốc tính theo GMT+8 nên có năm lệch một ngày hoặc lệch cả tháng nhuận, như Tết 1985 và 2007. Các mục về ngày tốt xấu chỉ để tham khảo.