Linh Đẩu
← Lịch âm hôm nay

Lịch âm 1913 (năm Quý Sửu)

Năm âm lịch 1913 là năm Quý Sửu (con trâu), nạp âm Tang Đố Mộc. Tết Nguyên Đán rơi vào thứ năm ngày 6/2/1913 dương lịch. Năm không có tháng nhuận, 12 tháng, 354 ngày.

Tết Nguyên Đán
Thứ năm, 6/2/1913
Tháng nhuận
Không có
Hết năm âm
25/1/1914 (ngày 30 tháng chạp)
Tết năm sau
Thứ hai, 26/1/1914

Các tháng âm lịch năm Quý Sửu

Tháng đủ có 30 ngày, tháng thiếu có 29 ngày. Bấm vào ngày để xem giờ hoàng đạo, tuổi xung của ngày đó.

Tháng âmMùng 1Rằm (15)Số ngày
Tháng GiêngGiáp Dần6/2/1913Thứ năm20/2/1913Thứ năm30đủ
Tháng 2Ất Mão8/3/1913Thứ bảy22/3/1913Thứ bảy30đủ
Tháng 3Bính Thìn7/4/1913Thứ hai21/4/1913Thứ hai29thiếu
Tháng 4Đinh Tỵ6/5/1913Thứ ba20/5/1913Thứ ba30đủ
Tháng 5Mậu Ngọ5/6/1913Thứ năm19/6/1913Thứ năm29thiếu
Tháng 6Kỷ Mùi4/7/1913Thứ sáu18/7/1913Thứ sáu29thiếu
Tháng 7Canh Thân2/8/1913Thứ bảy16/8/1913Thứ bảy30đủ
Tháng 8Tân Dậu1/9/1913Thứ hai15/9/1913Thứ hai29thiếu
Tháng 9Nhâm Tuất30/9/1913Thứ ba14/10/1913Thứ ba29thiếu
Tháng 10Quý Hợi29/10/1913Thứ tư12/11/1913Thứ tư30đủ
Tháng 11Giáp Tý28/11/1913Thứ sáu12/12/1913Thứ sáu29thiếu
Tháng ChạpẤt Sửu27/12/1913Thứ bảy10/1/1914Thứ bảy30đủ

Lễ tết âm lịch năm 1913

  • Tết Nguyên Đán1/1 âm6/2/1913Thứ năm
  • Mùng 2 Tết2/1 âm7/2/1913Thứ sáu
  • Mùng 3 Tết3/1 âm8/2/1913Thứ bảy
  • Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)15/1 âm20/2/1913Thứ năm
  • Tết Hàn Thực3/3 âm9/4/1913Thứ tư
  • Giỗ Tổ Hùng Vương10/3 âm16/4/1913Thứ tư
  • Lễ Phật Đản15/4 âm20/5/1913Thứ ba
  • Tết Đoan Ngọ5/5 âm9/6/1913Thứ hai
  • Lễ Vu Lan15/7 âm16/8/1913Thứ bảy
  • Tết Trung Thu15/8 âm15/9/1913Thứ hai
  • Tết Trùng Cửu9/9 âm8/10/1913Thứ tư
  • Tết Thường Tân10/10 âm7/11/1913Thứ sáu
  • Ông Công Ông Táo23/12 âm18/1/1914Chủ nhật

Lịch tính theo giờ Việt Nam (GMT+7). Lịch Trung Quốc tính theo GMT+8 nên có năm lệch một ngày hoặc lệch cả tháng nhuận, như Tết 1985 và 2007. Các mục về ngày tốt xấu chỉ để tham khảo.